Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水仙花

shuǐ xiān huā

水仙花 là gì?

水仙花 [shuǐ xiān huā] có nghĩa là hoa daffodil; hoa thuỷ tiên; lượng từ: 棵[ke1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水仙花 trong tiếng Việt

  1. hoa daffodil
  2. hoa thuỷ tiên
  3. lượng từ: 棵[ke1]

Cách đọc và ghi nhớ 水仙花

水仙花 được đọc là shuǐ xiān huā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa daffodil; hoa thuỷ tiên; lượng từ: 棵[ke1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan