Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水务局水務局

shuǐ wù jú

水务局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水务局 trong tiếng Việt

cơ quan cấp nước (thành phố)

Tra từ liên quan