Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水压水壓

shuǐ yā

水压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水压 trong tiếng Việt

áp suất nước

Tra từ liên quan