水袖 shuǐ xiù 水袖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水袖 trong tiếng Việt tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan