Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水袖

shuǐ xiù

水袖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水袖 trong tiếng Việt

tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)

Tra từ liên quan