Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水银水銀

shuǐ yín

水银 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水银 trong tiếng Việt

thuỷ ngân; ngân lỏng

Tra từ liên quan