水下核试验水下核試驗 shuǐ xià hé shì yàn 水下核试验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水下核试验 trong tiếng Việt thử nghiệm hạt nhân dưới nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan