Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水杨酸水楊酸

shuǐ yáng suān

水杨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水杨酸 trong tiếng Việt

axit salicylic

Tra từ liên quan