水蕹菜 shuǐ wèng cài 水蕹菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水蕹菜 trong tiếng Việt rau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan