Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水蕹菜

shuǐ wèng cài

水蕹菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水蕹菜 trong tiếng Việt

rau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Tra từ liên quan