Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水俣病水俁病

shuǐ yǔ bìng

水俣病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水俣病 trong tiếng Việt

Bệnh Minamata (bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân vì ô nhiễm công nghiệp ở Nhật Bản, được phát hiện lần đầu năm 1956)

Tra từ liên quan