Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水箱

shuǐ xiāng

水箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水箱 trong tiếng Việt

bể nước; két nước (ô tô); bồn chứa; nước xả

Tra từ liên quan