Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水星

Shuǐ xīng

水星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水星 trong tiếng Việt

sao Thủy (hành tinh)

Tra từ liên quan