Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水玉

shuǐ yù

水玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水玉 trong tiếng Việt

  1. pha lê
  2. từ cũ của 水晶
Tra từ liên quan