水玉 shuǐ yù 水玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水玉 trong tiếng Việt pha lêtừ cũ của 水晶 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan