水仙
水仙 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 水仙 trong tiếng Việt
hoa thuỷ tiên; hoa daffodil; tiên nước trong truyền thuyết; chỉ người chôn cất ở biển; người phiêu bạt không quay về
hoa thuỷ tiên; hoa daffodil; tiên nước trong truyền thuyết; chỉ người chôn cất ở biển; người phiêu bạt không quay về