Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水性杨花水性楊花

shuǐ xìng yáng huā

水性杨花 là gì?

水性杨花 [shuǐ xìng yáng huā] có nghĩa là lăng nhăng (phụ nữ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水性杨花 trong tiếng Việt

lăng nhăng (phụ nữ)

Cách đọc và ghi nhớ 水性杨花

水性杨花 được đọc là shuǐ xìng yáng huā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lăng nhăng (phụ nữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan