Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睡椅

shuì yǐ

睡椅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睡椅 trong tiếng Việt

ghế sofa

Tra từ liên quan