Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水污染

shuǐ wū rǎn

水污染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水污染 trong tiếng Việt

ô nhiễm nước

Tra từ liên quan