Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水螅体水螅體

shuǐ xī tǐ

水螅体 là gì?

水螅体 [shuǐ xī tǐ] có nghĩa là polyp không di động; hải quỳ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水螅体 trong tiếng Việt

  1. polyp không di động
  2. hải quỳ

Cách đọc và ghi nhớ 水螅体

水螅体 được đọc là shuǐ xī tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “polyp không di động; hải quỳ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan