Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
税务局稅務局

Shuì wù jú

税务局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 税务局 trong tiếng Việt

  1. Cục Thuế
  2. Cục Thuế vụ (Hồng Kông)
Tra từ liên quan