Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “测”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

đo đạc, suy đoán, kiểm nghiệm

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
测试
cèshì

kiểm tra, khảo thí

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
测量
cèliáng

đo lường

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
测天
cè tiān

quan sát thiên văn

Cụm từ
测孕
cè yùn

xét nghiệm thai kỳ

Cụm từ
测定
cè dìng

xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)

Cụm từ
测序
cè xù

giải trình tự (DNA, v.v.)

Cụm từ
测度
cè duó

ước lượng; phỏng đoán

Cụm từ
测度
cè dù

phép đo (toán học)

Cụm từ
测报
cè bào

ước tính và báo cáo; đánh giá

Cụm từ
测控
cè kòng

đo lường và kiểm soát

Cụm từ
测深
cè shēn

đo độ sâu (của biển)

Cụm từ
测温
cè wēn

đo nhiệt độ

Cụm từ
测知
cè zhī

phát hiện; cảm nhận

Cụm từ
测算
cè suàn

đo lường và tính toán

Cụm từ
测绘
cè huì

khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ

Cụm từ
测评
cè píng

kiểm tra và đánh giá

Cụm từ
测锤
cè chuí

quả dọi

Cụm từ
测验
cè yàn

bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
测地线
cè dì xiàn

đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)

Cụm từ
测径器
cè jìng qì

thước kẹp

Cụm từ
测心术
cè xīn shù

đọc suy nghĩ

Cụm từ
测温枪
cè wēn qiāng

súng đo nhiệt độ

Cụm từ
测试器
cè shì qì

thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo

Cụm từ