Kết quả tra từ “测”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测: khảo sát; đo; phỏng đoán
测验: bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]
测锤: quả dọi
测量船: tàu khảo sát
测量工具: dụng cụ đo lường
测量: khảo sát; đo; lường; xác định
测距仪: thiết bị đo khoảng cách
测谎器: máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối
测谎仪: máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối
测试器: thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo
测试和材料协会: Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
测试: kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra; (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)
测评: kiểm tra và đánh giá
测绘: khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ
测算: đo lường và tính toán
测知: phát hiện; cảm nhận
测温枪: súng đo nhiệt độ
测温: đo nhiệt độ
测深: đo độ sâu (của biển)
测控: đo lường và kiểm soát
测心术: đọc suy nghĩ
测径器: thước kẹp
测度: ước lượng; phỏng đoán
测度: phép đo (toán học)
测序: giải trình tự (DNA, v.v.)
测定: xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
测孕: xét nghiệm thai kỳ
测天: quan sát thiên văn
测报: ước tính và báo cáo; đánh giá
测地线曲率: độ cong trắc địa
测地线: đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)
测地曲率: độ cong trắc địa
高深莫测: bí ẩn sâu sắc
体育达标测验: bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
体温检测仪: nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ
体测: bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực
颅测量: phép đo sọ
预测: dự báo; dự đoán
非词重复测验: bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa
难测: khó lường
随堂测验: bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)
量测: đo lường; sự đo lường
酒测: kiểm tra nồng độ cồn
遥测: đo từ xa
变幻莫测: thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường; nguy hiểm
变化莫测: khó lường; thay đổi
计时测验: cuộc thử nghiệm tính giờ
观测卫星: vệ tinh quan sát
观测者: người quan sát
观测员: người quan sát; người theo dõi
观测台: đài quan sát
观测: quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.)
亲测: tự mình thử (cái gì đó)
视力测定法: đo thị lực; kiểm tra thị giác
螺旋测微器: thước đo vi vít; thước đo micrometer
华语文能力测验: TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
莫测高深: bí ẩn; vượt quá tầm hiểu biết; khó lường
臆测: suy đoán; phỏng đoán
空间探测器: tàu thăm dò không gian
空间探测: thám hiểm không gian