Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测深測深

cè shēn

测深 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测深 trong tiếng Việt

đo độ sâu (của biển)

Tra từ liên quan