Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测天測天

cè tiān

测天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测天 trong tiếng Việt

quan sát thiên văn

Tra từ liên quan