Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遥测遙測

yáo cè

遥测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遥测 trong tiếng Việt

đo từ xa

Tra từ liên quan