Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测绘測繪

cè huì

测绘 là gì?

测绘 [cè huì] có nghĩa là khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测绘 trong tiếng Việt

  1. khảo sát và vẽ bản đồ
  2. lập bản đồ

Cách đọc và ghi nhớ 测绘

测绘 được đọc là cè huì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan