Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测报測報

cè bào

测报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测报 trong tiếng Việt

ước tính và báo cáo; đánh giá

Tra từ liên quan