Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计时测验計時測驗

jì shí cè yàn

计时测验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计时测验 trong tiếng Việt

cuộc thử nghiệm tính giờ

Tra từ liên quan