Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测控測控

cè kòng

测控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测控 trong tiếng Việt

đo lường và kiểm soát

Tra từ liên quan