Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
螺旋测微器螺旋測微器

luó xuán cè wēi qì

螺旋测微器 là gì?

螺旋测微器 [luó xuán cè wēi qì] có nghĩa là thước đo vi vít; thước đo micrometer.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 螺旋测微器 trong tiếng Việt

  1. thước đo vi vít
  2. thước đo micrometer

Cách đọc và ghi nhớ 螺旋测微器

螺旋测微器 được đọc là luó xuán cè wēi qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thước đo vi vít; thước đo micrometer”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan