螺旋测微器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
螺旋测微器
thước đo vi vít; thước đo micrometer
Giản thể螺旋测微器
Phồn thể螺旋測微器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng