测试和材料协会
Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra; (tin…
›测试器cè shì qìthiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo
›测评cè píngkiểm tra và đánh giá
›测谎仪cè huǎng yímáy phát hiện nói dối; máy đo nói dối
›测绘cè huìkhảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ
›测谎器cè huǎng qìmáy phát hiện nói dối; máy đo nói dối
›测算cè suànđo lường và tính toán
›测距仪cè jù yíthiết bị đo khoảng cách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.