Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变幻莫测變幻莫測

biàn huàn mò cè

变幻莫测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变幻莫测 trong tiếng Việt

  1. thay đổi không thể đoán trước
  2. không thể đoán trước
  3. thất thường
  4. nguy hiểm
Tra từ liên quan