Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测量工具測量工具

cè liáng gōng jù

测量工具 là gì?

测量工具 [cè liáng gōng jù] có nghĩa là dụng cụ đo lường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测量工具 trong tiếng Việt

dụng cụ đo lường

Cách đọc và ghi nhớ 测量工具

测量工具 được đọc là cè liáng gōng jù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ đo lường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan