测量工具 là gì?
测量工具 [cè liáng gōng jù] có nghĩa là dụng cụ đo lường.
Nghĩa của từ 测量工具 trong tiếng Việt
dụng cụ đo lường
Cách đọc và ghi nhớ 测量工具
测量工具 được đọc là cè liáng gōng jù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ đo lường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .