测定 là gì?
测定 [cè dìng] có nghĩa là xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát).
Nghĩa của từ 测定 trong tiếng Việt
xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
Cách đọc và ghi nhớ 测定
测定 được đọc là cè dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .