测地线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
测地线
đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)
Giản thể测地线
Phồn thể測地線
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng