Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测谎仪測謊儀

cè huǎng yí

测谎仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测谎仪 trong tiếng Việt

máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối

Tra từ liên quan