测谎仪測謊儀 cè huǎng yí 测谎仪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 测谎仪 trong tiếng Việt máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan