Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测试器測試器

cè shì qì

测试器 là gì?

测试器 [cè shì qì] có nghĩa là thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测试器 trong tiếng Việt

  1. thiết bị kiểm tra
  2. thiết bị giám sát
  3. máy kiểm tra
  4. dụng cụ đo

Cách đọc và ghi nhớ 测试器

测试器 được đọc là cè shì qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan