Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测度測度

cè duó

测度 là gì?

测度 [cè duó] có nghĩa là ước lượng; phỏng đoán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测度 trong tiếng Việt

  1. ước lượng
  2. phỏng đoán

Cách đọc và ghi nhớ 测度

测度 được đọc là cè duó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ước lượng; phỏng đoán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan