Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测试測試

cè shì

测试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测试 trong tiếng Việt

kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra; (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

Tra từ liên quan