测量船 là gì?
测量船 [cè liáng chuán] có nghĩa là tàu khảo sát.
Nghĩa của từ 测量船 trong tiếng Việt
tàu khảo sát
Cách đọc và ghi nhớ 测量船
测量船 được đọc là cè liáng chuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu khảo sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .