Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测径器測徑器

cè jìng qì

测径器 là gì?

测径器 [cè jìng qì] có nghĩa là thước kẹp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测径器 trong tiếng Việt

thước kẹp

Cách đọc và ghi nhớ 测径器

测径器 được đọc là cè jìng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thước kẹp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan