Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲测親測

qīn cè

亲测 là gì?

亲测 [qīn cè] có nghĩa là tự mình thử (cái gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲测 trong tiếng Việt

tự mình thử (cái gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 亲测

亲测 được đọc là qīn cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự mình thử (cái gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan