亲测 là gì?
亲测 [qīn cè] có nghĩa là tự mình thử (cái gì đó).
Nghĩa của từ 亲测 trong tiếng Việt
tự mình thử (cái gì đó)
Cách đọc và ghi nhớ 亲测
亲测 được đọc là qīn cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự mình thử (cái gì đó)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .