Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测地曲率測地曲率

cè dì qū lǜ

测地曲率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测地曲率 trong tiếng Việt

độ cong trắc địa

Tra từ liên quan