Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测验測驗

cè yàn

测验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测验 trong tiếng Việt

bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan