测验
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
测验
bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]
Giản thể测验
Phồn thể測驗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng