Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测序測序

cè xù

测序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测序 trong tiếng Việt

giải trình tự (DNA, v.v.)

Tra từ liên quan