Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颅测量顱測量

lú cè liáng

颅测量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颅测量 trong tiếng Việt

phép đo sọ

Tra từ liên quan