Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
测量測量

cè liáng

测量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 测量 trong tiếng Việt

khảo sát; đo; lường; xác định

Tra từ liên quan