Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “检”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǎn

检: kiểm tra; khám xét; kiểm duyệt; giữ gìn kiềm chế

Từ vựng
检点jiǎn diǎn

检点: kiểm tra; kiểm soát; giữ gìn; thận trọng; kiềm chế (trong lời nói hoặc cử chỉ)

Cụm từ
检验医学jiǎn yàn yī xué

检验医学: y học xét nghiệm

Cụm từ
检验jiǎn yàn

检验: kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm

Cụm từ
检阅jiǎn yuè

检阅: duyệt xét; duyệt binh (quân đội, v.v.); duyệt quân sự

Cụm từ
检录jiǎn lù

检录: điểm danh (ví dụ: tại sự kiện điền kinh); kiểm tra hồ sơ

Cụm từ
检警调jiǎn jǐng diào

检警调: (Đài Loan) công tố viên, cảnh sát và Cục Điều tra (viết tắt của 檢察官、警察、調查局|检察官、警察、调查局[jian3 cha2 guan1 , jing3 cha2 , diao4 cha2 ju2])

Viết tắt
检证jiǎn zhèng

检证: xác minh; kiểm tra

Cụm từ
检讨jiǎn tǎo

检讨: kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét

Cụm từ
检视jiǎn shì

检视: kiểm tra; kiểm định

Cụm từ
检举jiǎn jǔ

检举: báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng); tố cáo ai đó

Cụm từ
检索jiǎn suǒ

检索: truy xuất (dữ liệu); tra cứu; truy xuất; tìm kiếm

Cụm từ
检票jiǎn piào

检票: soát vé; kiểm phiếu

Cụm từ
检疫jiǎn yì

检疫: kiểm dịch

Cụm từ
检漏jiǎn lòu

检漏: kiểm tra rò rỉ

Cụm từ
检测器jiǎn cè qì

检测器: máy dò

Cụm từ
检测仪jiǎn cè yí

检测仪: cảm biến; máy dò

Cụm từ
检测jiǎn cè

检测: phát hiện; kiểm tra; kiểm định; cảm biến

Cụm từ
检波jiǎn bō

检波: phát hiện (ví dụ: sóng radio)

Cụm từ
检毒箱jiǎn dú xiāng

检毒箱: bộ xét nghiệm

Cụm từ
检毒盒jiǎn dú hé

检毒盒: bộ xét nghiệm

Cụm từ
检校jiǎn jiào

检校: kiểm tra; xác minh; hiệu đính

Cụm từ
检查站jiǎn chá zhàn

检查站: trạm kiểm soát

Cụm từ
检查哨jiǎn chá shào

检查哨: chốt kiểm tra; trạm kiểm soát

Cụm từ
检查员jiǎn chá yuán

检查员: nhân viên kiểm tra

Cụm từ
检查jiǎn chá

检查: kiểm tra; khám xét; kiểm định; LT:次[ci4]

Cụm từ
检束jiǎn shù

检束: điều tiết; kiểm soát và hạn chế

Cụm từ
检方jiǎn fāng

检方: bên công tố; công tố viên

Cụm từ
检控方jiǎn kòng fāng

检控方: bên công tố (trong phiên tòa); bên khởi tố

Cụm từ
检控官jiǎn kòng guān

检控官: công tố viên; kiểm sát viên

Cụm từ
检控jiǎn kòng

检控: truy tố (hình sự); bên công tố

Cụm từ
检尸jiǎn shī

检尸: khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết

Cụm từ
检察院jiǎn chá yuàn

检察院: văn phòng công tố; viện kiểm sát

Cụm từ
检察总长jiǎn chá zǒng zhǎng

检察总长: (Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Cụm từ
检察官jiǎn chá guān

检察官: công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)

Cụm từ
检察jiǎn chá

检察: kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra

Cụm từ
检定jiǎn dìng

检定: một bài kiểm tra; xác định; kiểm tra; xem xét; phân tích

Cụm từ
检字表jiǎn zì biǎo

检字表: bảng tra từ (của từ điển)

Cụm từ
检字法jiǎn zì fǎ

检字法: hệ thống tra cứu chữ Hán trong từ điển

Cụm từ
检孕棒jiǎn yùn bàng

检孕棒: bộ dụng cụ thử thai tại nhà

Cụm từ
检出jiǎn chū

检出: phát hiện

Cụm từ
检修jiǎn xiū

检修: đại tu; kiểm tra và sửa chữa (động cơ); bảo dưỡng (xe cộ)

Cụm từ
点检diǎn jiǎn

点检: kiểm tra từng cái một; liệt kê từng cái một

Cụm từ
体温检测仪tǐ wēn jiǎn cè yí

体温检测仪: nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ

Cụm từ
体检tǐ jiǎn

体检: viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Viết tắt
体格检查tǐ gé jiǎn chá

体格检查: khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe

Cụm từ
飞行检查fēi xíng jiǎn chá

飞行检查: kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

Viết tắt
飞检fēi jiǎn

飞检: kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2])

Viết tắt
医学检验师yī xué jiǎn yàn shī

医学检验师: chuyên viên xét nghiệm y học

Cụm từ
医学检验yī xué jiǎn yàn

医学检验: công nghệ xét nghiệm y học

Cụm từ
边检biān jiǎn

边检: kiểm tra biên giới; kiểm tra nhập cư

Cụm từ
身体检查shēn tǐ jiǎn chá

身体检查: xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Cụm từ
超声波检查chāo shēng bō jiǎn chá

超声波检查: siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm

Cụm từ
质量检查zhì liàng jiǎn chá

质量检查: kiểm tra chất lượng

Cụm từ
质检局zhì jiǎn jú

质检局: cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng

Cụm từ
质检zhì jiǎn

质检: kiểm dịch; kiểm tra chất lượng

Cụm từ
药检yào jiǎn

药检: kiểm tra doping (ví dụ: cho vận động viên)

Cụm từ
自检zì jiǎn

自检: tự kiềm chế; tự kiểm tra; thực hiện tự kiểm tra

Cụm từ
翻检fān jiǎn

翻检: lục lọi; xem xét; lật giở

Cụm từ
结肠镜检查jié cháng jìng jiǎn chá

结肠镜检查: nội soi đại tràng

Cụm từ