Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检查檢查

jiǎn chá

检查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检查 trong tiếng Việt

kiểm tra; khám xét; kiểm định; LT:次[ci4]

Tra từ liên quan