Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检举檢舉

jiǎn jǔ

检举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检举 trong tiếng Việt

báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng); tố cáo ai đó

Tra từ liên quan