检举檢舉 jiǎn jǔ 检举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检举 trong tiếng Việt báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng); tố cáo ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan