检录檢錄 jiǎn lù 检录 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检录 trong tiếng Việt điểm danh (ví dụ: tại sự kiện điền kinh); kiểm tra hồ sơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan