Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
检尸檢屍

jiǎn shī

检尸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 检尸 trong tiếng Việt

khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết

Tra từ liên quan