检尸檢屍 jiǎn shī 检尸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 检尸 trong tiếng Việt khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan