超声波检查
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
超声波检查
siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm
Giản thể超声波检查
Phồn thể超聲波檢查
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng