超声波检查超聲波檢查 chāo shēng bō jiǎn chá 超声波检查 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超声波检查 trong tiếng Việt siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan